cao tầng tổ khảo

cao tầng tổ khảo

The ancient altar inscription honored the cao tầng tổ khảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cụm danh từ cố định):
    • Tổ tiên nhiều đời, từ ông cố trở lên: "cao tầng tổ khảo" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chung các bậc tổ tiên, ông bà đã qua đời từ nhiều đời trước, thường từ đời ông cố (cụ) trở lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia tộc ấy luôn thành kính tưởng nhớ đến cao tầng tổ khảo vào dịp giỗ Tết. (Dòng họ đó luôn tôn kính nhớ về tổ tiên nhiều đời vào những ngày lễ quan trọng.)
    • Việc thờ cúng cao tầng tổ khảo thể hiện đạo "uống nước nhớ nguồn". (Hành động thờ phụng tổ tiên biểu hiện của truyền thống biết ơn cội nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản cổ, văn tế, hoành phi, câu đối: Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn cảnh trang trọng, cổ kính liên quan đến tế lễ, gia phả.
    • Trên bàn thờ gia tiên ghi hàng chữ "Cao tầng tổ khảo", tỏ lòng thành kính. (Ở nơi thờ cúng tổ tiên, dòng chữ này được ghi để bày tỏ sự tôn kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tổ tiên (danh từ): các thế hệ ông bà, cha mẹ đã qua đời, nghĩa rộng phổ biến hơn.
  • Tiên tổ (danh từ): tổ tiên đời trước, cách gọi trang trọng.
  • Cao tằng tổ khảo (danh từ): một biến thể cách viết khác của cùng một cụm từ, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ tông: tổ tiên của dòng họ.
  • Liệt tổ liệt tông: các vị tổ tiên qua nhiều đời (cách gọi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Cây cội, nước nguồn: nhắc nhở con cháu phải nhớ đến nguồn gốc, tổ tiên.
  • Uống nước nhớ nguồn: biết ơn những người đi trước đã tạo dựng nên thành quả.